求出 qiú chū · cầu xuất Hán Việt: cầu xuất · Pinyin: qiú chū Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 出 (xuất)Pinyinqiú chūHán Việtcầu xuấtCấu tạo求 + 出 · cầu + xuất nghĩa thành phần: cầu + xuất Nghĩa EngCihui 求出 iúchū r.v. reach (a conclusion); obtain (a result)