求勝 cầu thắng Hán Việt: cầu thắng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 勝 (thắng)Hán Việtcầu thắngCấu tạo求 + 勝 · cầu + thắng nghĩa thành phần: cầu + thắng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭取勝利。如:「為能在這次籃賽中求勝,我方隊員每天都在勤加練習。」EngCihui 求勝 iúshèng v.o. strive for victory