求友

qiú yǒu cầu hữu

Hán Việt: cầu hữu · Pinyin: qiú yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻求朋友。语本《诗.小雅.伐木》"嘤其鸣矣,求其友声"; 指访友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻求朋友。语本《诗.小雅.伐木》"嘤其鸣矣,求其友声"。 2.指访友。