求合

qiú hé cầu hợp

Hán Việt: cầu hợp · Pinyin: qiú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻求志同道合者; 犹求欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻求志同道合者。 2.犹求欢。