求娉 qiú pīng · cầu phinh Hán Việt: cầu phinh · Pinyin: qiú pīng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 娉 (phinh)Pinyinqiú pīngHán Việtcầu phinhCấu tạo求 + 娉 · cầu + phinh nghĩa thành phần: cầu + phinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"求聘"。