求實

qiú shí cầu thật

Hán Việt: cầu thật · Pinyin: qiú shí

Tổng quan

cầu thực

Cấu tạo: (cầu) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲求实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲求实际。

Eng

  • Cihui 求實 iúshí* v.o. seek realistic results