求寵 cầu sủng Hán Việt: cầu sủng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 寵 (sủng)Hán Việtcầu sủngCấu tạo求 + 寵 · cầu + sủng nghĩa thành phần: cầu + sủng Nghĩa EngCihui curry favour