求實

qiú shí cầu thật

Hán Việt: cầu thật · Pinyin: qiú shí

Tổng quan

cầu thực

Cấu tạo: (cầu) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thực
  • Cihui cầu thực (tinh thần)。講求實際。 必須把革命幹勁和求實精神結合起來。 phải kết hợp lực lượng cách mạng với tinh thần cầu thực.

Eng

  • Cihui 求實 iúshí* v.o. seek realistic results