求思 qiú sī · cầu tư Hán Việt: cầu tư · Pinyin: qiú sī Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 思 (tư)Pinyinqiú sīHán Việtcầu tưCấu tạo求 + 思 · cầu + tư nghĩa thành phần: cầu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求。思,助词,用于语末。Tân Hoa Tự Điển 1.追求。思,助词,用于语末。