求愆

qiú qiān cầu khiên

Hán Việt: cầu khiên · Pinyin: qiú qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"求諐"; 反省己过; 求谏己过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"求諐"。 2.反省己过。 3.求谏己过。