求採 qiú cǎi · cầu thải Hán Việt: cầu thải · Pinyin: qiú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 採 (thải)Pinyinqiú cǎiHán Việtcầu thảiCấu tạo求 + 採 · cầu + thải nghĩa thành phần: cầu + thải