求樓 qiú lóu · cầu lâu Hán Việt: cầu lâu · Pinyin: qiú lóu Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 樓 (lâu)Pinyinqiú lóuHán Việtcầu lâuCấu tạo求 + 樓 · cầu + lâu nghĩa thành phần: cầu + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即球楼。指雕有球形亮槅的窗门。Tân Hoa Tự Điển 1.即球楼。指雕有球形亮槅的窗门。