求正 qiú zhèng · cầu chánh Hán Việt: cầu chánh · Pinyin: qiú zhèng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 正 (chánh)Pinyinqiú zhèngHán Việtcầu chánhCấu tạo求 + 正 · cầu + chánh nghĩa thành phần: cầu + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻求正道; 请求指正。Tân Hoa Tự Điển 1.寻求正道。 2.请求指正。