求治 qiú zhì · cầu trì Hán Việt: cầu trì · Pinyin: qiú zhì Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 治 (trì)Pinyinqiú zhìHán Việtcầu trìCấu tạo求 + 治 · cầu + trì nghĩa thành phần: cầu + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求给以治疗。