求瑕 qiú xiá · cầu hà Hán Việt: cầu hà · Pinyin: qiú xiá Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 瑕 (hà)Pinyinqiú xiáHán Việtcầu hàCấu tạo求 + 瑕 · cầu + hà nghĩa thành phần: cầu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻觅疵病或过失‖有故意挑剔之义。Tân Hoa Tự Điển 1.寻觅疵病或过失‖有故意挑剔之义。