求田 qiú tián · cầu điền Hán Việt: cầu điền · Pinyin: qiú tián Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 田 (điền)Pinyinqiú tiánHán Việtcầu điềnCấu tạo求 + 田 · cầu + điền nghĩa thành phần: cầu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"求田问舍"。