求瘼 qiú mò · cầu mạc Hán Việt: cầu mạc · Pinyin: qiú mò Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 瘼 (mạc)Pinyinqiú mòHán Việtcầu mạcCấu tạo求 + 瘼 · cầu + mạc nghĩa thành phần: cầu + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓访求民间疾苦。Tân Hoa Tự Điển 1.谓访求民间疾苦。