求瘼 qiú mò·cầu mạc Hán Việt: cầu mạc · Pinyin: qiú mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓访求民间疾苦。 Cấu tạo: 求 (cầu) + 瘼 (mạc)Pinyinqiú mòHán Việtcầu mạcCấu tạo求 + 瘼 · cầu + mạc nghĩa thành phần: cầu + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓访求民间疾苦。 Từ liên quan Gần nghĩa求乞 · 求亲 · 求人 · 求仙 · 求借 · 求值 · 求偶 · 求偿