求盜 qiú dào · cầu đạo Hán Việt: cầu đạo · Pinyin: qiú dào Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 盜 (đạo)Pinyinqiú dàoHán Việtcầu đạoCấu tạo求 + 盜 · cầu + đạo nghĩa thành phần: cầu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代亭长手下掌逐捕盗贼的亭卒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代亭长手下掌逐捕盗贼的亭卒。