求知

qiú zhī cầu tri

Hán Việt: cầu tri · Pinyin: qiú zhī

Tổng quan

khát khao kiến thức | ham học ham học hỏi; học hỏi; tìm tòi; nghiên cứu。探求知識。 求知慾。 ham học hỏi. 求知精神。 tinh thần ham học hỏi.

Cấu tạo: (cầu) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khát khao kiến thức | ham học ham học hỏi; học hỏi; tìm tòi; nghiên cứu。探求知識。 求知慾。 ham học hỏi. 求知精神。 tinh thần ham học hỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探求知識。唐.皇甫湜〈上江西李大夫書〉:「所以勤身苦心,矻矻皇皇,出其家,辭其親,甘窮餓而樂別離者,豈有二事哉!篤守道而求知也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探求知识; 谓希求被人了解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探求知识。 2.谓希求被人了解。

Eng

  • CC-CEDICT anxious to learn|keen for knowledge
  • Cihui anxious to learn; keen for knowledge