求神

qiú shén cầu thần

Hán Việt: cầu thần · Pinyin: qiú shén

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻访神仙; 谓向神祈祷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻访神仙。 2.谓向神祈祷。

Eng

  • Cihui 求神 iúshén* v.o. pray to god for blessing