求祿 qiú lù · cầu lộc Hán Việt: cầu lộc · Pinyin: qiú lù Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 祿 (lộc)Pinyinqiú lùHán Việtcầu lộcCấu tạo求 + 祿 · cầu + lộc nghĩa thành phần: cầu + lộc