求精 qiú jīng · cầu tinh Hán Việt: cầu tinh · Pinyin: qiú jīng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 精 (tinh)Pinyinqiú jīngHán Việtcầu tinhCấu tạo求 + 精 · cầu + tinh nghĩa thành phần: cầu + tinh