求羊 qiú yáng · cầu dương Hán Việt: cầu dương · Pinyin: qiú yáng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 羊 (dương)Pinyinqiú yángHán Việtcầu dươngCấu tạo求 + 羊 · cầu + dương nghĩa thành phần: cầu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代隐士求仲与羊仲的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代隐士求仲与羊仲的并称。