求旧 cầu cựu Hán Việt: cầu cựu Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 旧 (cựu)Hán Việtcầu cựuCấu tạo求 + 旧 · cầu + cựu nghĩa thành phần: cầu + cựu