求衣 qiú yī · cầu y Hán Việt: cầu y · Pinyin: qiú yī Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 衣 (y)Pinyinqiú yīHán Việtcầu yCấu tạo求 + 衣 · cầu + y nghĩa thành phần: cầu + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索衣。谓起床; 乞求衣着。意谓依附别人生活。Tân Hoa Tự Điển 1.索衣。谓起床。 2.乞求衣着。意谓依附别人生活。