求補 qiú bǔ · cầu bổ Hán Việt: cầu bổ · Pinyin: qiú bǔ Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 補 (bổ)Pinyinqiú bǔHán Việtcầu bổCấu tạo求 + 補 · cầu + bổ nghĩa thành phần: cầu + bổ Nghĩa EngCihui complementing