求覓 qiú mì · cầu mịch Hán Việt: cầu mịch · Pinyin: qiú mì Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 覓 (mịch)Pinyinqiú mìHán Việtcầu mịchCấu tạo求 + 覓 · cầu + mịch nghĩa thành phần: cầu + mịch