求訪 qiú fǎng · cầu phóng Hán Việt: cầu phóng · Pinyin: qiú fǎng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 訪 (phóng)Pinyinqiú fǎngHán Việtcầu phóngCấu tạo求 + 訪 · cầu + phóng nghĩa thành phần: cầu + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻觅探访。Tân Hoa Tự Điển 1.寻觅探访。