求貸 cầu thải Hán Việt: cầu thải Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 貸 (thải)Hán Việtcầu thảiCấu tạo求 + 貸 · cầu + thải nghĩa thành phần: cầu + thải Nghĩa EngCihui 求貸 qiúdài v.o. ask for a loan