求購
cầu cấu
Hán Việt: cầu cấu · Pinyin: qiú gòu
Tổng quan
tìm mua | đang muốn mua (gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm mua | đang muốn mua (gì đó)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓悬赏缉捕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓悬赏缉捕。
Eng
- CC-CEDICT to seek to purchase; to be looking to buy (sth)
- Cihui to seek to purchase; to be looking to buy (sth)