求跡 qiú jī · cầu tích Hán Việt: cầu tích · Pinyin: qiú jī Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 跡 (tích)Pinyinqiú jīHán Việtcầu tíchCấu tạo求 + 跡 · cầu + tích nghĩa thành phần: cầu + tích