求退

qiú tuì cầu thối

Hán Việt: cầu thối · Pinyin: qiú tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求离去; 引退,自请辞职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求离去。 2.引退,自请辞职。