求通

qiú tōng cầu thông

Hán Việt: cầu thông · Pinyin: qiú tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谋求显达; 谓拜见主人时,请管门人通报姓名; 请求通使往来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谋求显达。 2.谓拜见主人时,请管门人通报姓名。 3.请求通使往来。

Eng

  • Cihui 求通 iútōng v. seek common ground