求配 qiú pèi · cầu phối Hán Việt: cầu phối · Pinyin: qiú pèi Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 配 (phối)Pinyinqiú pèiHán Việtcầu phốiCấu tạo求 + 配 · cầu + phối nghĩa thành phần: cầu + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 希求媲美; 寻求配偶;请求婚配。Tân Hoa Tự Điển 1.希求媲美。 2.寻求配偶;请求婚配。