求問 qiú wèn · cầu vấn Hán Việt: cầu vấn · Pinyin: qiú wèn Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 問 (vấn)Pinyinqiú wènHán Việtcầu vấnCấu tạo求 + 問 · cầu + vấn nghĩa thành phần: cầu + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探访; 指求神问卜。Tân Hoa Tự Điển 1.探访。 2.指求神问卜。