求雨

qiú yǔ cầu vũ

Hán Việt: cầu vũ · Pinyin: qiú yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求神降雨。唐.段成式《酉陽雜俎.卷一四.諾皋記上》:「太原郡東有崖山,天旱,土人常燒此山以求雨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓祷神降雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓祷神降雨。

Eng

  • Cihui 求雨 iúyǔ v.o. pray for rain