汆兒 thộn nhi Hán Việt: thộn nhi Tổng quan Cấu tạo: 汆 (thộn) + 兒 (nhi)Hán Việtthộn nhiCấu tạo汆 + 兒 · thộn + nhi nghĩa thành phần: thộn + nhi Nghĩa EngCihui 汆兒 uānr n. a kind of metal kettle