汆湯

thộn thang

Hán Việt: thộn thang

Tổng quan

Cấu tạo: (thộn) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nấu canh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把菜餚投入沸水中,稍煮一下所成的湯。

Eng

  • Cihui 汆湯 uāntāng n. 1. quick-boiled soup 2. prepare a soup