匯刻 huì kè · hối khắc Hán Việt: hối khắc · Pinyin: huì kè Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 刻 (khắc)Pinyinhuì kèHán Việthối khắcCấu tạo匯 + 刻 · hối + khắc nghĩa thành phần: hối + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汇集刊行。清顾修撰有《汇刻书目》。亦指汇集某类文章而刊行的书。Tân Hoa Tự Điển 1.汇集刊行。清顾修撰有《汇刻书目》。亦指汇集某类文章而刊行的书。