匯單
hối đan
Hán Việt: hối đan · Pinyin: huì dān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即汇票。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即汇票。
Eng
- Cihui 匯單 uìdān* n. money-order; draft; bill of exchange; check M:ge/¹zhāng
Hán Việt: hối đan · Pinyin: huì dān