匯歸 huì guī · hối quy Hán Việt: hối quy · Pinyin: huì guī Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 歸 (quy)Pinyinhuì guīHán Việthối quyCấu tạo匯 + 歸 · hối + quy nghĩa thành phần: hối + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汇集归向(之处)。Tân Hoa Tự Điển 1.汇集归向(之处)。