匯核 hối hạch Hán Việt: hối hạch Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 核 (hạch)Hán Việthối hạchCấu tạo匯 + 核 · hối + hạch nghĩa thành phần: hối + hạch Nghĩa EngCihui 匯核 huìhé v. examine collectively