匯登 huì dēng · hối đăng Hán Việt: hối đăng · Pinyin: huì dēng Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 登 (đăng)Pinyinhuì dēngHán Việthối đăngCấu tạo匯 + 登 · hối + đăng nghĩa thành phần: hối + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓成批任用贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.谓成批任用贤才。