匯策 hối sách Hán Việt: hối sách Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 策 (sách)Hán Việthối sáchCấu tạo匯 + 策 · hối + sách nghĩa thành phần: hối + sách Nghĩa EngCihui 彙策 uìcè v. collect, categorize, and arrange (of materials/data/etc.)