匯給 huì gěi · hối cấp Hán Việt: hối cấp · Pinyin: huì gěi Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 給 (cấp)Pinyinhuì gěiHán Việthối cấpCấu tạo匯 + 給 · hối + cấp nghĩa thành phần: hối + cấp