匯行 huì xíng · hối hành Hán Việt: hối hành · Pinyin: huì xíng Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 行 (hành)Pinyinhuì xíngHán Việthối hànhCấu tạo匯 + 行 · hối + hành nghĩa thành phần: hối + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绕道行走。Tân Hoa Tự Điển 1.绕道行走。