匯進 huì jìn · hối tiến Hán Việt: hối tiến · Pinyin: huì jìn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 進 (tiến)Pinyinhuì jìnHán Việthối tiếnCấu tạo匯 + 進 · hối + tiến nghĩa thành phần: hối + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连类同进。Tân Hoa Tự Điển 1.连类同进。