汉乐府 hán nhạc phủ Hán Việt: hán nhạc phủ Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 乐 (nhạc) + 府 (phủ)Hán Việthán nhạc phủCấu tạo汉 + 乐 + 府 · hán + nhạc + phủ nghĩa thành phần: hán + nhạc + phủ