漢光武帝

hàn guāng wǔ dì hán quang võ đế

Hán Việt: hán quang võ đế · Pinyin: hàn guāng wǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (quang) + (võ) + (đế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝號。指東漢中興之主劉秀。參見「劉秀」條。