汉刻 hán khắc Hán Việt: hán khắc Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 刻 (khắc)Hán Việthán khắcCấu tạo汉 + 刻 · hán + khắc nghĩa thành phần: hán + khắc